arms deal
Định nghĩa
Danh từ:
- Thỏa thuận vũ khí: "arms deal" chỉ một thỏa thuận hoặc giao dịch liên quan đến việc cung cấp, mua bán hoặc trao đổi vũ khí quân sự, thường diễn ra giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã ký một thỏa thuận vũ khí với một nhà cung cấp nước ngoài.)
- (Thỏa thuận vũ khí đã bị chỉ trích bởi các nhóm nhân quyền.)
- (Một thỏa thuận vũ khí bí mật đã bị báo chí phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to negotiate an arms deal": đàm phán một thỏa thuận vũ khí. (Hai quốc gia đang đàm phán một thỏa thuận vũ khí để tăng cường phòng thủ.)
- "to finalize an arms deal": hoàn tất một thỏa thuận vũ khí. (Thỏa thuận vũ khí đã được hoàn tất sau nhiều tháng đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Arms (danh từ): vũ khí (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự). (Quốc gia này đang tăng cường sản xuất vũ khí.)
- Deal (danh từ): thỏa thuận, giao dịch. (Họ đã thỏa thuận chia sẻ tài nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Weapons agreement: thỏa thuận vũ khí (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào vũ khí). (Thỏa thuận vũ khí đã được ký vào năm ngoái.)
- Military pact: hiệp ước quân sự (thường bao gồm nhiều nội dung hơn ngoài vũ khí). (Hiệp ước quân sự bao gồm một thỏa thuận vũ khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deal with: giải quyết, đối phó (không trực tiếp liên quan đến "arms deal" nhưng dùng chung động từ "deal"). (Chính phủ phải giải quyết hậu quả của thỏa thuận vũ khí.)
Thành ngữ liên quan
- Strike a deal: đạt được thỏa thuận. (Hai quốc gia đã đạt được thỏa thuận về kiểm soát vũ khí.)